
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
bản hòa tấu
The term "concerto" originated in the 16th century from the Italian phrase "con certare," meaning "to contend" or "to struggle." Initially, the word referred to a composition that featured a solo instrument or group of instruments competing or struggling with a larger ensemble, such as an orchestra. Over time, the concept of competition gave way to a more harmonious balance between the soloist and the accompaniment. In the Baroque era, composers like Antonio Vivaldi and Arcangelo Corelli wrote concertos that pitted a solo instrument against a larger group, often with a dramatic or virtuosic flair. Later, composers like Wolfgang Amadeus Mozart and Ludwig van Beethoven expanded the definition of concerto, writing works that showcased the interplay between soloist and ensemble. Today, the term "concerto" encompasses a wide range of musical works, from solo instrument and orchestra to chamber music and even vocal collaborations.
noun
(music) concerto
a piano concerto: a piano concerto
Nghệ sĩ piano tài năng đã có màn trình diễn ngoạn mục bản Concerto cho piano số 5 của Beethoven.
Nghệ sĩ độc tấu violin đã làm say đắm khán giả bằng màn trình diễn tuyệt vời bản Concerto dành cho violin của Tchaikovsky.
Dàn nhạc đã chơi một cách hoàn hảo cùng với người nhạc trưởng cầm dùi chỉ huy trong bản Concerto dành cho Clarinet của Mozart.
Khi những nốt nhạc cuối cùng của bản Concerto cho piano số 2 của Brahms vang lên khắp phòng hòa nhạc, khán giả đã vỗ tay như sấm.
Những đoạn độc tấu sáo du dương trong Bản concerto dành cho sáo của Debussy đã tăng thêm nét quyến rũ cho tác phẩm vốn đã hấp dẫn này.
Kỹ thuật chơi đàn của nghệ sĩ cello thật hoàn hảo trong bản Concerto dành cho đàn Cello của Dvorak, thể hiện đầy đủ cung bậc cảm xúc mà nhạc cụ này có thể mang lại.
Những dây đàn xoáy trong bản Concerto piano số 2 của Rachmaninoff đưa khán giả đến một thế giới khác, hòa quyện với lối chơi điêu luyện của nghệ sĩ piano.
Hội trường tràn ngập sự mong đợi khi nghệ sĩ piano chuẩn bị biểu diễn bản Concerto cho piano của Rott, một kiệt tác ít được biết đến.
Đoạn độc tấu kèn trumpet trong tác phẩm Pulcinella Suite của Stravinsky đã làm say đắm khán giả, những nốt nhạc tươi sáng của nó vang lên trên nền nhạc đệm nhẹ nhàng của dàn nhạc.
Kỹ năng du dương của nghệ sĩ clarinet đã được thể hiện trọn vẹn trong bản Concerto dành cho clarinet của Mozart, thổi hồn vào tác phẩm theo cách mà ít ai có thể làm được.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()