
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
lòng tham lam
The word "covetousness" originates from the Old French word "covoitier," which means "to covet" or "to desire." This, in turn, comes from the Latin word "cupiēre," which means "to desire" or "to covet." In English, the word "covetousness" has been used since the 15th century to describe the feeling or attitude of resentfully or eagerly desiring something that belongs to someone else. In biblical contexts, covetousness is often associated with sinful desires, particularly in the context of the Ten Commandments, where God commands His people not to covet anything that belongs to their neighbors (Exodus 20:17). The concept of covetousness is also explored in the New Testament, where it is seen as a root of idolatry and a hindrance to true contentment and satisfaction. I hope that sheds some light on the origin of the word "covetousness"!
noun
craving, craving, craving
greed
Lòng ham muốn liên tục của Sally đối với của cải vật chất khiến cô trở nên quá tham lam, gây căng thẳng trong tình bạn và các mối quan hệ.
Mark dành hàng giờ lướt điện thoại, thèm muốn những kỳ nghỉ đắt đỏ và lối sống xa hoa của những người có sức ảnh hưởng mà anh theo dõi.
Người bán hàng nhận thấy ánh mắt thèm muốn của khách hàng khi họ do dự về giá của chiếc túi xách hàng hiệu độc quyền.
Lòng tham vô độ của Maria đã khiến cô chi tiêu vượt quá khả năng của mình, dẫn đến nợ nần chồng chất và bất ổn tài chính.
Vụ trộm chiếc bình cổ quý hiếm khỏi bảo tàng đã làm dấy lên nghi ngờ, vì một nhân viên có tiếng là vô cùng tham lam đã được nhìn thấy gần hiện trường vụ án.
Lòng tham muốn thành công và sự công nhận của George đã khiến ông tham gia vào các hoạt động kinh doanh đáng ngờ, làm tổn hại đến sự chính trực và danh tiếng của mình.
Sau khi phát hiện chồng ngoại tình, Sarah ngày càng tham lam, nuôi dưỡng ý định trả thù và tự mình giải quyết mọi chuyện.
Lòng tham danh vọng và tiền bạc của cầu thủ bóng đá trẻ đã thúc đẩy anh ta nhận một khoản tiền hối lộ lớn, làm hoen ố danh tiếng và sự chính trực của anh ta.
Khi việc phân chia thừa kế được công bố, lòng tham của Jean đã chế ngự lý trí, khiến cô phải đối đầu với anh chị em mình và phản đối di chúc.
Di sản văn hóa của ngôi làng đang bị tàn phá bởi lượng khách du lịch quá mức, khiến người dân địa phương ngày càng thèm muốn đất đai và tài nguyên của họ, dẫn đến xung đột và căng thẳng.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()