
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
món tráng miệng
The word "dessert" comes from the French word "dessert," which means "to serve again" or "to serve over." In Old French, the word "destrer" was used to describe a dish that was served after the main course, typically as a sweet or rich dish. In Middle English, the word "disert" was used to describe a dish that was served after the main course, typically as a sweet or rich dish. The word "disert" was derived from the Old French word "destrer." Over time, the meaning of "dessert" evolved to include any sweet or rich dish that was served after the main course, particularly in the context of formal or special occasions. Today, "dessert" is still used to describe any sweet or rich dish that is served after the main course, particularly in the context of formal or special occasions. In summary, the word "dessert" originated in Old French from the word "destrer," which meant "to serve again" or "to serve over." Its original meaning described a dish that was served after the main course, but its meaning evolved to include any sweet or rich dish that was served after the main course, particularly in the context of formal or special occasions.
noun
dessert
(US, American idiom) a sweet dish eaten at the end of a meal (before eating fruit)
Sau bữa tối ngon lành, chúng tôi thưởng thức món bánh sô-cô-la béo ngậy làm món tráng miệng.
Món tráng miệng yêu thích của tôi là bánh táo ấm với kem vani.
Bánh phô mai béo ngậy và ngon tuyệt đến nỗi tôi không thể ngừng ăn nó như món tráng miệng.
Thực đơn tráng miệng của nhà hàng có rất nhiều lựa chọn hấp dẫn, nhưng cuối cùng tôi đã quyết định chọn bánh phô mai kiểu New York cổ điển.
Vị chua của thanh chanh tạo nên sự tương phản hoàn hảo với vị ngọt của quả mọng trong món tráng miệng.
Tôi thèm đồ ngọt nên đã gọi một miếng bánh nhung đỏ làm món tráng miệng.
Đĩa tráng miệng bao gồm nhiều loại bánh như tiramisu, crème brûlée và bánh dâu tây.
Bạn tôi đã mang theo một mẻ bánh brownie tự làm để làm món tráng miệng cho bữa tiệc của chúng tôi.
Món creme brulee thực sự tuyệt vời, với lớp vỏ vàng ươm bên trên và phần nhân kem béo ngậy bên trong.
Món tráng miệng là cách hoàn hảo để kết thúc bữa ăn của chúng tôi, với những chiếc bánh ngọt và đồ ngọt được bày biện đẹp mắt.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()