
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
số tiền
"Forbearance" originates from the Old French word "forber," meaning "to abstain" or "to refrain." The "for" prefix implies "away from," and "bear" is related to the concept of "carrying" or "sustaining." Thus, "forbearance" literally translates to "carrying away from," signifying the act of holding back from taking action, often out of patience, kindness, or tolerance.
noun
forbearance
endurance, patience
(proverb) Postponement is not the way to escape debt
Bất chấp những bất đồng liên tục, cặp đôi này đã thể hiện sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc trong cuộc hôn nhân của mình và cố gắng giải quyết các vấn đề thông qua giao tiếp và thỏa hiệp.
Người quản lý đã thể hiện sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ trước những hành vi vi phạm liên tục của nhân viên, vẫn giữ được bình tĩnh và điềm tĩnh trong khi vẫn thực hiện hành động kỷ luật thích hợp.
Hành trình ngược dòng của cá hồi để sinh sản là minh chứng cho sức chịu đựng đáng kinh ngạc của loài này khi chúng vượt qua các ghềnh thác nguy hiểm và chướng ngại vật trong hành trình sinh sản đầy quyết tâm của mình.
Giáo viên đã thể hiện sự kiên nhẫn to lớn khi giải quyết những học sinh có hành vi không đúng, luôn giữ thái độ bình tĩnh và tập trung tìm giải pháp để giải quyết những vấn đề tiềm ẩn gây ảnh hưởng đến môi trường lớp học.
Nhân viên bán hàng đã thể hiện sự kiên nhẫn trước những lần từ chối liên tiếp, cho thấy sự kiên trì và khả năng phục hồi trong khi vẫn tiếp tục xây dựng mối quan hệ và theo đuổi khách hàng tiềm năng.
Những bệnh nhân cần thực hiện các thủ thuật y khoa xâm lấn đã thể hiện sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc, chịu đựng cơn đau và sự khó chịu một cách bình tĩnh trong khi được các chuyên gia y tế chăm sóc.
Viên cảnh sát giao thông đã thể hiện sự kiên nhẫn đáng ngưỡng mộ khi các phương tiện chạy qua anh ta với tốc độ quá cao, tỏ ra kiềm chế trước sự khiêu khích và tập trung vào sự an toàn và thực thi pháp luật.
Sự kiên nhẫn của huấn luyện viên khi giải quyết với những thành viên khó tính đã giúp toàn đội phát triển được tinh thần đoàn kết mạnh mẽ, khi lòng tin và sự tôn trọng giữa các cầu thủ ngày càng lớn mạnh.
Thuyền trưởng của con tàu đã thể hiện sự kiên nhẫn to lớn trong suốt cơn bão, làm việc chăm chỉ để điều khiển con tàu vượt qua vùng biển động trong khi vẫn đảm bảo sự an toàn và sức khỏe cho toàn bộ thành viên phi hành đoàn.
Những buổi kể chuyện của ông nội luôn được đánh dấu bằng sự kiên nhẫn không lay chuyển, khi ông chia sẻ những bài học cuộc sống và kinh nghiệm vô giá với các cháu của mình, kiên nhẫn chờ đợi chúng lớn lên và học hỏi từ những hiểu biết sâu sắc của ông.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()