
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
không thể thay thế
"Irreplaceable" is a combination of two words: "ir" and "replaceable." * **"Ir"** is a prefix meaning "not," "without," or "opposite of." It comes from Old French and Latin roots. * **"Replaceable"** is derived from the verb "replace," meaning to put something back in its original position or to substitute something with something else. It comes from the Old French "remplacer," meaning "to put back in place." Therefore, "irreplaceable" literally means "not replaceable," indicating something that cannot be substituted or replaced, making it unique and valuable.
adjective
irreplaceable (when lost... gone)
Chiếc đồng hồ bỏ túi cổ của ông nội cô là vật không thể thay thế vì nó đã được truyền qua nhiều thế hệ và có giá trị tình cảm vượt xa giá trị tiền tệ.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tỉ mỉ trong hơn một năm là không thể thay thế, vì một vụ cháy trong phòng thí nghiệm đã phá hủy ổ cứng gốc và nhóm nghiên cứu đã lưu trữ bản sao lưu ở một vị trí từ xa.
Những nụ cười và tiếng cười trao đổi giữa mẹ và con là không gì thay thế được, vì không có số tiền hay tài sản vật chất nào có thể thay thế được những kỷ niệm và mối quan hệ đáng trân trọng được tạo ra trong suốt thời thơ ấu.
Trong giao tiếp, khiếu hài hước của một người là không thể thay thế, vì nó mang lại niềm vui và sự nhẹ nhõm cho mọi tình huống và phản ánh chân thực tính cách của một người.
Hạt giống của một loài hoa quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng là không thể thay thế, vì những cây mọc từ chúng đại diện cho hy vọng cuối cùng để bảo tồn một loài đang bên bờ vực tuyệt chủng.
Sau ca phẫu thuật thành công, bệnh nhân nhẹ nhõm cảm ơn bác sĩ vì sự chăm sóc tận tình và chuyên môn của họ, đồng thời lưu ý rằng kiến thức và kinh nghiệm của chuyên gia y tế là không thể thay thế.
Trong một thế giới đầy rẫy sự bất ổn và bất trắc, lòng tốt và lòng trắc ẩn của người khác chính là điều thực sự không thể thay thế, vì họ mang lại hy vọng và sự an ủi trong những hoàn cảnh khó khăn nhất.
Một vật gia truyền vô giá, với lịch sử phong phú và vẻ đẹp vô song, là không thể thay thế, vì giá trị của nó vượt qua giá trị vật chất và đóng vai trò là mối liên hệ trân trọng với quá khứ và di sản của một người.
Sau thảm họa thiên nhiên, khả năng phục hồi và tháo vát của một cộng đồng là không thể thay thế, vì nó mang lại nguồn sức mạnh và hy vọng trong bối cảnh hỗn loạn và tàn phá.
Bàn tay chỉ dẫn và lời khuyên sáng suốt của người cố vấn hoặc giáo viên là không thể thay thế, vì họ giúp hình thành tính cách và tương lai của người tìm kiếm sự hướng dẫn của họ, mang lại món quà vô giá kéo dài suốt cuộc đời.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()