
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
phun trào
The word "eruptive" has its origins in the Latin word "eruptivus," meaning "breaking forth" or "bursting forth." In volcanology, the term "eruptive" refers to the state or condition of a volcano that is actively erupting or capable of erupting. An eruptive volcano exhibits signs of restless behavior such as earthquakes, gas emissions, and changes in the appearance of its vent or crater, indicating that an eruption may occur. In geology, the term "eruptive" also refers to rocks and deposits resulting from volcanic eruptions, commonly known as volcanic rocks or ashfalls, which form as lava and fragments are dispersed during an event.
adjective
erupt; tend to erupt; tend to emerge
(like) eruptional
Đợt phun trào cuối cùng của núi lửa có sức tàn phá rất lớn, gây ra sự tàn phá trên diện rộng và buộc người dân ở các thị trấn gần đó phải di tản.
Sự dịch chuyển đột ngột và dữ dội của mảng kiến tạo đã tạo ra một loạt trận động đất dữ dội và gây ra thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng xung quanh.
Cấu trúc địa chất này được biết đến với hoạt động phun trào thường xuyên, thường dẫn đến việc giải phóng khí độc và tro bụi vào khí quyển.
Vụ phun trào núi lửa này có sức công phá mạnh, phun ra dung nham nóng chảy, tro và đá trong nhiều ngày và để lại dấu ấn vĩnh viễn trên cảnh quan.
Khảo sát địa chất cho thấy khu vực này rất dễ xảy ra hoạt động phun trào, với những trận động đất và phun trào núi lửa thường xuyên như lời nhắc nhở liên tục về sự nguy hiểm của nó.
Do có khả năng phun trào mạnh, núi lửa này gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các cộng đồng lân cận và đòi hỏi phải theo dõi và sơ tán cẩn thận.
Lịch sử phun trào của núi lửa có từ nhiều thế kỷ trước, với vô số vụ phun trào dữ dội để lại dấu vết tàn phá trên đường đi.
Vụ phun trào gần đây của hòn đảo này đặc biệt tàn khốc, với dòng dung nham và đám mây tro bụi gây ra sự tàn phá trên diện rộng và buộc hàng nghìn người dân phải sơ tán.
Sự bất ổn về địa chất trong khu vực là do quá khứ phun trào dữ dội, với hoạt động núi lửa thường xuyên và động đất gây ra thiệt hại đáng kể.
Khả năng xảy ra phun trào ở khu vực này là rất cao, với hoạt động địa chấn và bất ổn núi lửa liên tục nhắc nhở về sự nguy hiểm của nó.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()