
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
tiền đề
The word "premise" has Latin origins and comes from the Latin phrase "praemissum," which translates to "something set forth beforehand." In medieval logic, the term "premissum" referred to a proposition that was presented before another proposition in an argument. This term evolved over time and was eventually shortened to "premise" in the English language. In modern logic and rhetoric, a premise is an asserted proposition that serves as the basis for a larger argument or conclusion. It is often followed by a logical connector, such as "therefore" or "hence," leading to a conclusion or deduction. The notion of a premise can also be applied to informal reasoning outside of a formal logical context, where it refers to a statement that leads to another statement or conclusion. Overall, the word "premise" derives from its Latin roots and carries a similar meaning to the original phrase, indicating an asserted idea that is presented beforehand as a key starting point in an argument or deduction.
noun
(philosophy) premise
to premise that...: set as premise...
(plural) the above; (legal) the above property
(plural) homes, houses, gardens
transitive verb
to say (something) as a premise, to write (something) as a premise; to say (something) as an introduction, to write (something) as an introduction; to set as a premise
to premise that...: set as premise...
Nội dung của bộ phim xoay quanh một nhóm người đa dạng phải sống sót sau một vụ tai nạn máy bay giữa rừng rậm.
Để chứng minh cho lý thuyết của mình, các nhà khoa học đã đưa ra tiền đề rằng mọi sinh vật sống trên Trái Đất đều có chung một tổ tiên.
Tiền đề của công ty cho sản phẩm mới này dựa trên nghiên cứu thị trường sâu rộng để đáp ứng nhu cầu của đối tượng mục tiêu.
Nội dung của chương trình xoay quanh những trải nghiệm hỗn loạn và hài hước của một gia đình trong quá trình nuôi dạy con cái.
Tiền đề của tác giả trong bài luận là lập luận rằng công nghệ đã thay đổi đáng kể cách chúng ta kết nối và giao tiếp với nhau.
Tiền đề của thí nghiệm này là để kiểm tra giả thuyết rằng một hợp chất hóa học nào đó có thể làm tăng sức bền ở các vận động viên.
Tiền đề của cuộc tranh luận chính trị là giải quyết các vấn đề quan trọng của đất nước và đề xuất các giải pháp thực tế để giải quyết các vấn đề đó.
Tiền đề của chiến dịch tiếp thị là giới thiệu các tính năng độc đáo của sản phẩm và cách sản phẩm giải quyết các vấn đề thường gặp của khách hàng.
Tiền đề của bác sĩ khi phẫu thuật cho bệnh nhân là để loại bỏ khối u hình thành trên ngực nhằm giảm thiểu rủi ro và cải thiện chất lượng cuộc sống cho họ.
Mục đích của trường đại học khi triển khai chương trình mới này là cung cấp cơ hội cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn có thể phát triển trong các lĩnh vực STEM.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()