Definition of the word ryegrass

Pronunciation of vocabulary ryegrass

ryegrassnoun

cỏ lúa mạch đen

/ˈraɪɡrɑːs//ˈraɪɡræs/

Origin of the word ryegrass

The origin of the word "ryegrass" can be traced back to the Old Norse language spoken by the Scandinavian Vikings who invaded and settled in England during the 9th and 10th centuries. One of the crops they introduced was a type of grass known as leigras in Old Norse. This word is believed to be derived from the Old Norse leigr, meaning "food for horses", and -gras, meaning "grass". The Old English word for grass was græs, and the Norse settlers often used leigras as a feed crop for their horses as well as medicinally. Over time, the Old English and Old Norse languages mixed, and the Old Norse word leigras was adopted into Middle English as ryegras. Ryegrass, scientifically known as Lolium spp., is now widely used as a forage crop for livestock around the world, and is also commonly used in lawn and sports turf due to its drought tolerance and fast growth rate.

Example of vocabulary ryegrassnamespace

  • The farmer seeded his fields with ryegrass to provide a nutritious winter pasture for his cattle.

    Người nông dân gieo cỏ lúa mạch đen trên cánh đồng của mình để cung cấp đồng cỏ mùa đông giàu dinh dưỡng cho gia súc.

  • The golf course maintenance team regularly mowed the ryegrass on the fairways to keep the greens in top condition.

    Đội bảo trì sân golf thường xuyên cắt cỏ lúa mạch đen trên đường đi để giữ cho mặt cỏ xanh luôn ở tình trạng tốt nhất.

  • Ryegrass is commonly planted as a cover crop in croplands to prevent erosion and retain moisture in the soil.

    Cỏ lúa mạch đen thường được trồng làm cây che phủ trên đất trồng trọt để chống xói mòn và giữ độ ẩm cho đất.

  • The sports turf specialist suggested that a ryegrass mixture would be ideal for producing an even surface for the football pitch.

    Chuyên gia về cỏ thể thao gợi ý rằng hỗn hợp cỏ lúa mạch đen sẽ lý tưởng để tạo ra bề mặt bằng phẳng cho sân bóng đá.

  • The gardener scattered a handful of ryegrass seeds over the empty sections of her lawn to fill in any balding areas.

    Người làm vườn rải một nắm hạt cỏ lúa mạch đen lên những phần bãi cỏ trống để lấp đầy những chỗ trống.

  • Ryegrass is a fast-growing species that matures quickly and can be harvested multiple times during a growing season.

    Cỏ lúa mạch đen là loài cỏ phát triển nhanh, trưởng thành nhanh và có thể thu hoạch nhiều lần trong một mùa sinh trưởng.

  • The farmer compared the yield from his ryegrass crop to the other crops in the rotation and found it to be the highest performing.

    Người nông dân đã so sánh năng suất từ ​​vụ cỏ lúa mạch đen của mình với các loại cây trồng khác trong luân canh và thấy đây là loại có năng suất cao nhất.

  • The vet warned against feeding horses hay that contained ryegrass as it can cause bloating and gas due to its high sugar content.

    Bác sĩ thú y cảnh báo không nên cho ngựa ăn cỏ khô có chứa cỏ lúa mạch đen vì nó có thể gây đầy hơi và chướng bụng do hàm lượng đường cao.

  • Ryegrass is a cool-season species that prefers mild weather and will wilt in hot and dry conditions.

    Cỏ lúa mạch đen là loài cỏ ưa thời tiết mát mẻ và sẽ héo trong điều kiện nóng và khô.

  • The university professor explained how researchers were studying the use of ryegrass as a biofuel source due to its high nutritional value and potential as a sustainable alternative to fossil fuels.

    Giáo sư đại học giải thích cách các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu việc sử dụng cỏ lúa mạch đen làm nguồn nhiên liệu sinh học do giá trị dinh dưỡng cao và tiềm năng thay thế bền vững cho nhiên liệu hóa thạch.

Words, synonyms, related vocabulary ryegrass


Comment ()