Definition of the word system operator

Pronunciation of vocabulary system operator

system operatornoun

người vận hành hệ thống

/ˈsɪstəm ɒpəreɪtə(r)//ˈsɪstəm ɑːpəreɪtər/

Origin of the word system operator

The term "system operator" originally emerged in the context of electricity generation and distribution in the mid-20th century. As large-scale power grids became increasingly complex and intricate, it became necessary to have specialized professionals to oversee and manage these systems. The role of a system operator, therefore, requires a deep understanding of electrical engineering, as well as expertise in areas such as system analysis, grounding, and protection. As the electrical grid has become more integrated with other systems, such as communication networks and transportation infrastructure, the role of the system operator has also expanded, encompassing a broader range of responsibilities related to the reliable functioning and efficient operation of these interconnected systems. Today, system operating centers can be found in utilities and grid operators around the world, serving as critical hubs for managing and coordinating the delivery of electricity and related services.

Example of vocabulary system operatornamespace

  • The main system operator monitors the power grid to ensure a stable and consistent supply of electricity to the customers.

    Người vận hành hệ thống chính giám sát lưới điện để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định và liên tục cho khách hàng.

  • In case of an unexpected failure in the system, the backup system operator takes over to prevent any further damage.

    Trong trường hợp hệ thống xảy ra lỗi bất ngờ, người vận hành hệ thống dự phòng sẽ tiếp quản để ngăn ngừa mọi thiệt hại tiếp theo.

  • The system operator is responsible for managing the output of power plants and making sure that they operate efficiently and effectively.

    Người vận hành hệ thống có trách nhiệm quản lý sản lượng của các nhà máy điện và đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả.

  • During times of peak demand, the system operator needs to adjust the output of power plants to ensure that the electricity supply meets the needs of the consumers.

    Vào thời điểm nhu cầu cao điểm, đơn vị vận hành hệ thống cần điều chỉnh sản lượng điện của các nhà máy điện để đảm bảo nguồn cung cấp điện đáp ứng được nhu cầu của người tiêu dùng.

  • The system operator also manages the distribution of power among different regions and ensures that the voltage levels remain within acceptable limits.

    Người vận hành hệ thống cũng quản lý việc phân phối điện giữa các khu vực khác nhau và đảm bảo mức điện áp vẫn nằm trong giới hạn cho phép.

  • The system operator uses advanced software and tools to monitor the performance of power plants and respond to any issues.

    Người vận hành hệ thống sử dụng phần mềm và công cụ tiên tiến để theo dõi hiệu suất của nhà máy điện và ứng phó với mọi sự cố.

  • In case of any emergencies or disasters, the system operator coordinates with other agencies and stakeholders to ensure the safe and efficient restoration of power supply.

    Trong trường hợp khẩn cấp hoặc thảm họa, đơn vị vận hành hệ thống sẽ phối hợp với các cơ quan và bên liên quan khác để đảm bảo khôi phục nguồn cung cấp điện an toàn và hiệu quả.

  • The system operator ensures that the electricity network is secure from cyber attacks by implementing stringent security protocols.

    Người vận hành hệ thống đảm bảo mạng lưới điện an toàn trước các cuộc tấn công mạng bằng cách triển khai các giao thức bảo mật nghiêm ngặt.

  • As part of his/her role, the system operator keeps up to date with the latest technologies and developments in the power industry.

    Trong vai trò của mình, người vận hành hệ thống phải luôn cập nhật những công nghệ và phát triển mới nhất trong ngành điện.

  • Collaboration and effective communication between different system operators are essential to maintain a reliable and efficient electricity supply system.

    Sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả giữa các đơn vị vận hành hệ thống khác nhau là điều cần thiết để duy trì hệ thống cung cấp điện đáng tin cậy và hiệu quả.

Words, synonyms, related vocabulary system operator


Comment ()