
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
kim loại cơ bản
The term "base metal" comes from the ancient alchemists' theory of metals, where they classified metals based on their alleged ability to be transformed into gold or silver. They believed that metals like lead, copper, iron, and zinc were impure and could not be transformed, making them "base metals." In contrast, metals like gold and silver, which they considered pure and valuable, were called "noble metals." This classification system was obviously flawed, but the terms "base metals" and "noble metals" stuck around long after alchemy fell out of favor, and they continue to be used in various fields like chemistry and economics. In chemistry, a "base metal" is a chemical element that tends to be found in its uncombined (elemental) state or in the lowest oxidation states in its compounds. These elements usually have relatively lower electronegativities and melting points, and they are not as reactive as other elements in the periodic table. In economics, "base metals" usually refer to a group of monetary metals, like copper, lead, nickel, and zinc, whose prices are sometimes taken as a proxy for the broader economic conditions as they are commonly used as industrial materials. The term "base metal" in economics is not fully accurate, as gold and silver are sometimes included in this group as well, but it remains a widely used label in the financial world.
Dây đồng dùng để kết nối các thiết bị gia dụng là một ví dụ phổ biến về kim loại cơ bản.
Cấu trúc máy móc trong ngành khai thác mỏ thường liên quan đến việc sử dụng các kim loại cơ bản như chì, kẽm và niken.
Trước khi được xử lý, nguyên liệu thô được khai thác từ Trái đất thường là kim loại cơ bản như quặng sắt hoặc bô-xít.
Kim loại cơ bản như sắt và thép là thành phần thiết yếu cho việc xây dựng các tòa nhà, cầu và cơ sở hạ tầng khác.
Một số người coi nhôm là kim loại cơ bản vì giá thành tương đối thấp so với các kim loại quý như vàng và bạc.
Các hợp kim giá cả phải chăng hơn được dùng để sản xuất các bộ phận xe, chẳng hạn như trục bánh xe, kẹp phanh và trục bánh răng, được làm bằng kim loại cơ bản như kẽm, đồng thau và đồng phốt pho.
Trong quá trình sản xuất pin, các kim loại cơ bản như kẽm, chì và niken thường được sử dụng để tạo ra điện.
Các dây dẫn điện và bộ phận gia nhiệt trong nhiều thiết bị khác nhau, như lò nướng, bếp điện và máy sưởi, chứa các kim loại cơ bản như đồng, nhôm hoặc thép.
Tại nhiều cơ sở sản xuất dệt may, các kim loại cơ bản như kẽm, đồng và dây thép được sử dụng làm chốt kéo để tạo độ căng cần thiết cho sợi gia công.
Quá trình tinh chế các kim loại cơ bản như đồng, chì và kẽm từ quặng thô, cũng như nấu chảy và đúc sắt, thép và niken đã là một ngành công nghiệp quan trọng trong nhiều thế kỷ.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()