
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
tảng băng trôi
The term "ice floe" refers to a mass of ice that is forming or has broken away from a larger ice sheet or glacier. The word "floe" comes from the Old Norse word "flaug," which translates to "drifting piece." This Old Norse word was borrowed by many Scandinavian languages, including modern-day Danish, Norwegian, and Swedish, where it is still used to describe ice floes today. The use of the word "ice floe" in English can be traced back to the 17th century, when British sailors began using it to describe the drifting sections of sea ice they encountered in the Arctic. The term quickly gained popularity among sailors and explorers, as it provided a clear and concise way to describe the dangerous and unpredictable conditions that awaited them on the Arctic sea ice. Today, the term "ice floe" is widely used by scientists, explorers, and environmentalists to describe the rapidly deteriorating sea ice in the Arctic. As climate change continues to melt the Arctic's ice sheets, the term "ice floe" has become a powerful symbol for the urgent need to address the impacts of global warming.
Gấu Bắc Cực săn hải cẩu con trên những tảng băng trôi yên tĩnh, cẩn thận tính toán các bước di chuyển để tránh làm vỡ những tảng băng mỏng.
Hải cẩu Bắc Cực sinh con trên những tảng băng trôi nguy hiểm, che chở chúng khỏi những cơn gió mạnh và vùng nước băng giá.
Khi băng biển Bắc Cực tan dần, các tảng băng trôi trở nên thưa thớt hơn, buộc các loài động vật hoang dã như hải mã và kỳ lân biển phải tụ tập với số lượng lớn hơn trên các tảng băng trôi còn lại, dẫn đến các vấn đề như tình trạng quá tải và bùng phát dịch bệnh.
Tàu phá băng của hải quân tiến qua mê cung băng trôi đóng băng, chiếu sáng màn đêm Bắc Cực bằng đèn pha mạnh mẽ.
Người Inuit bản địa di chuyển trên vùng lãnh nguyên phủ đầy băng bằng thuyền kayak truyền thống lướt nhẹ trên các tảng băng trôi để tránh làm động vật hoang dã bên dưới hoảng sợ.
Những tảng băng trôi kêu cót két và rên rỉ khi chúng dịch chuyển và nứt ra, âm thanh kỳ lạ vang vọng qua làn nước băng giá.
Bầu trời mùa đông phản chiếu trên các tảng băng trôi như một tấm gương tinh khiết, tạo nên cảnh tượng ngoạn mục khiến người ta mê mẩn.
Khi luồng gió nóng thổi mạnh vào các tảng băng trôi, bầu trời tuyết xoáy tròn, bao phủ địa hình vốn đã đóng băng bằng một lớp màn dày.
Trong sự cô lập của Bắc Cực, việc tan chảy của các tảng băng trôi, vốn từng nhiều và ổn định, là dấu hiệu của một tương lai bất định.
Băng tan tạo nên những mảng băng trôi lạ mắt, hòa lẫn với nước mặn ở cửa sông, làm mực nước ven biển dâng cao và gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với các vùng đất thấp trong khu vực.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()