
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
phục tùng
The word "servile" has a rich history that dates back to the 14th century. It originates from the Latin word "servilis," meaning "of a servant" or "slave-like." In Latin, "servus" means "slave" or "servant," and the suffix "-ilis" is a diminutive form that indicates relationship or similarity. During the Middle Ages, the word "servile" referred to something that was connected to or resembling a servant or slavery. Over time, its meaning broadened to include connotations of subservience, obedience, or lack of independence. In modern English, "servile" is often used to describe behavior or attitudes that are overly obedient, submissive, or servile, often with a negative connotation. Today, the word "servile" is commonly used in literature, journalism, and everyday conversation to describe situations where individuals or groups are expected to follow orders without question or express their own opinions.
adjective
(of) a slave; like a slave
servile war: slave war against slave owners
slave, completely dependent; mean, vile
servile spirit
servile imitation: blind imitation
Thái độ của người hầu được đánh dấu bằng sự phục tùng khó chịu, liên tục cố gắng làm hài lòng chủ nhân bất kể yêu cầu gì.
Người lãnh đạo nhóm yêu cầu sự tuân thủ tuyệt đối và áp đặt thái độ phục tùng cho những người theo mình, tuyên bố rõ ràng rằng bất kỳ sự bất đồng quan điểm nào cũng sẽ không được dung thứ.
Người bán hàng hèn hạ cúi thấp đầu khi khách hàng đến gần, rõ ràng là có ý định bán hàng và làm mọi cách để làm hài lòng khách hàng.
Tác giả mô tả loài vật này có hành vi rất hèn hạ, phản ứng ngay lập tức với mệnh lệnh và dường như không có khả năng tự đưa ra quyết định.
Giáo viên nhanh chóng trừng phạt bất kỳ dấu hiệu nổi loạn nào, tạo ra môi trường tuân thủ và phục tùng nghiêm ngặt giữa các học sinh.
Hành vi phục tùng của người lính trước mặt cấp trên hoàn toàn trái ngược với bản chất nổi loạn của anh ta khi tương tác với đồng cấp và cấp dưới.
Nhóm này tuân theo mọi mệnh lệnh của giáo chủ, thể hiện sự phục tùng gần như cuồng tín.
Bối cảnh lịch sử của chế độ phong kiến đã dẫn đến một xã hội coi trọng tầng lớp lao động phục tùng (và thường có tư tưởng phục tùng, không có nhiều tiếng nói trong cách sống hoặc làm việc của họ).
Những phát biểu của chính trị gia này đầy những lời nịnh hót giả tạo, nhằm mục đích làm dịu đi nhận thức của khán giả về ông ta bằng cách khơi dậy những ham muốn hèn mọn của họ.
Tác giả sử dụng từ phục tùng để mô tả hành động của người được đề cập, một người dường như hoàn toàn cam kết làm hài lòng người khác đến mức phục tùng.
What do foreigners think when Vietnamese people speak English?
Immediately remove unnecessary sounds when pronouncing English
Mispronunciation - whose fault is it?
Tips for reading money in English very quickly and simply
English phrases often used by girlfriends that boyfriends must know
Master English communication situations over the phone
Immediately cure the disease of forgetting English vocabulary thoroughly for goldfish brain
Good and effective experience in practicing English reading
How to use split sentences in English is extremely simple
15 English idioms from fruit that will make you excited
Comment ()